tu huýt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái còi: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để tạo ra âm thanh sắc nhọn bằng cách thổi hơi vào. "Tu huýt" thường được dùng trong thể thao, huấn luyện hoặc làm tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trọng tài thổi tu huýt để bắt đầu trận đấu. (Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.)
- Anh ấy mua một chiếc tu huýt bằng nhựa cho con trai. (Anh ấy mua một chiếc còi bằng nhựa cho con trai.)
- Tiếng tu huýt vang lên báo hiệu giờ giải lao. (Tiếng còi vang lên báo hiệu giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thổi tu huýt": Hành động sử dụng còi để tạo ra âm thanh.
- Cảnh sát giao thông thổi tu huýt để dừng xe vi phạm. (Cảnh sát giao thông thổi còi để dừng xe vi phạm.)
"Tu huýt báo động": Còi được dùng với mục đích báo hiệu nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
- Tu huýt báo động của nhà máy vang lên lúc nửa đêm. (Còi báo động của nhà máy vang lên lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Còi (danh từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "tu huýt".
- Sáo (danh từ): Nhạc cụ hơi, thường dài và có nhiều lỗ bấm, khác với "tu huýt" là dụng cụ đơn giản tạo âm thanh tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Còi: Dụng cụ phát ra âm thanh để ra hiệu lệnh hoặc báo động.
- Tù và (trong một số ngữ cảnh): Dụng cụ thổi bằng sừng trâu, có âm thanh trầm, dùng trong sinh hoạt văn hóa của một số dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tu huýt".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tu huýt".)
- Cái còi.